Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jiff




jiff
['dʒif]
Cách viết khác:
jiffy
['dʒifi]
danh từ
(thông tục) chốc lát, thoáng nháy mắt
in a jiff
chỉ một thoáng trong nháy mắt; ngay lập tức
wait [half] a jiff
hãy đợi một lát


/'dʤif/ (jiffy) /'dʤifi/

danh từ
(thông tục) chốc lát, thoáng nháy mắt
in a jiff chỉ một thoáng trong nháy mắt; ngay lập tức
wait [half] a jiff hây đợi một lát

Related search result for "jiff"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.