Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jess




jess
[dʒes]
danh từ
dây buộc chân (chim ưng săn)
ngoại động từ
buộc dây chân vào (chim ưng săn)


/dʤes/

danh từ
dây buộc chân (chim ưng săn)

ngoại động từ
buộc dây chân vào (chim ưng săn)

Related search result for "jess"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.