Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jerrycan




jerrycan
['dʒerikæn]
Cách viết khác:
jerrican
['dʒerikæn]
như jerrican


/'dʤerikæn/ (jerrycan) /'dʤerikæn/

danh từ
thùng đựng xăng

Related search result for "jerrycan"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.