Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jerry-shop




jerry-shop
['dʒeri∫ɔp]
Cách viết khác:
jerry
['dʒeri]
danh từ
(từ lóng) quán bán bia loại tồi


/'dʤerikæn/ (jerry) /'dʤeri/

danh từ
(từ lóng) quán bán bia loại tồi

Related search result for "jerry-shop"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.