Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jerry-built




jerry-built
['dʒeribilt]
tính từ
xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa)


/'dʤeribilt/

tính từ
xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa)

Related search result for "jerry-built"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.