Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jamboree




jamboree
[,dʒæmbə'ri:]
danh từ
buổi chè chén; buổi liên hoan
đại hội hướng đạo


/,dʤæmbə'ri:/

danh từ
buổi chè chén; buổi liên hoan
đại hội hướng đạo

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.