Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jack rabbit




jack+rabbit


jack rabbit

Jack rabbits are hares; they have very long legs and long ears.

['dʒæk'ræbit]
danh từ
(động vật học) thỏ rừng tai to (ở Bắc Mỹ)


/'dʤæk'pudiɳ/

danh từ
(động vật học) thỏ rừng tai to (ở Bắc Mỹ)

Related search result for "jack rabbit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.