Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
issuable




issuable
['isju:əbl]
tính từ
có thể phát (đồ đạc...); có thể phát hành (giấy bạc...); có thể cho ra (báo...)
(pháp lý) có thể tranh cãi, có thể phản đối
issuable terms
điều kiện có thể tranh cãi


/'isju:əbl/

tính từ
có thể phát (đồ đạc...); có thể phát hành (giấy bạc...); có thể cho ra (báo...)
(pháp lý) có thể tranh câi, có thể phản đối
issuable terms điều kiện có thể tranh cãi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.