Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
issuance




issuance
['isju:əns]
danh từ
sự phát; sự phát hành; sự cho ra
issuance of driving-licenses
sự cấp giấy phép lái xe
sự phát ra, sự đi ra, sự chảy ra, sự thoát ra


/'isju:əns/

danh từ
sự phát; sự phát hành; sự cho ra
sự phát ra, sự đi ra, sự chảy ra, sự thoát ra

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.