Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
isosceles




isosceles
[ai'sɔsili:z]
tính từ
(toán học) cân (tam giác)



cân (tam giác thang)

/ai'sɔsili:z/

tính từ
(toán học) cân (tam giác)

Related search result for "isosceles"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.