Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
irreverent




irreverent
[i'revərənt]
Cách viết khác:
irreverential
[i,revə'ren∫əl]
tính từ
thiếu tôn kính, bất kính
an irreverent attitude
thái độ thiếu tôn kính, thái độ bất kính


/i'revərənt/ (irreverential) /i,revə'renʃəl/

tính từ
thiếu tôn kính, bất kính

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "irreverent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.