Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
irrespective


/,iris'pektiv/

tính từ ( of)
không kể, bất chấp
    irrespective of nationality không kể quốc tịch nước nào, không kể dân tộc nào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "irrespective"
  • Words contain "irrespective" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bất kể sá kể

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.