Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
iron out




iron+out

[iron out]
saying && slang
solve, work it out
She ironed out the problem with the school. Jeff is back in class.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.