Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
investigative




investigative
[in'vestigeitiv]
Cách viết khác:
investigatory
[in'vestigeitəri]
tính từ
điều tra
investigative methods used by the police
các phương pháp điều tra được cảnh sát sử dụng
investigative journalism
nghề làm báo điều tra


/in'vestigeitiv/ (investigatory) /in'vestigeitəri/

tính từ
điều tra nghiên cứu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.