Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
introrse




introrse
[in'trɔ:s]
tính từ
(thực vật học) hướng trong


/in'trɔ:s/

tính từ
(thực vật học) hướng trong

Related search result for "introrse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.