Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intradermal




intradermal
[,intrə'də:məl]
Cách viết khác:
intradermic
[,intrə'də:mik]
tính từ
(giải phẫu) trong da


/,intrə'də:məl/ (intradermic) /,intrə'də:mik/

tính từ
(giải phẫu) trong da

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.