Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intoxicated




intoxicated
[in'tɔksikeitid]
tính từ
say, say sưa (nghĩa bóng)
intoxicated by delusions of grandeur
say sưa bởi thói hoang tưởng tự đại


/in'tɔksikeitid/

tính từ
say
say sưa ((nghĩa bóng))

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "intoxicated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.