Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intestable




intestable
[in'testəbl]
tính từ
(pháp lý) không có thẩm quyền làm di chúc


/in'testəbl/

tính từ
(pháp lý) không có thẩm quyền làm di chúc

Related search result for "intestable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.