Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interrogatory




interrogatory
[,intə'rɔgətri]
tính từ
hỏi dò; hỏi vặn
tra hỏi, thẩm vấn, chất vấn
danh từ
(pháp lý) lời thẩm vấn


/,inte'rɔgətəri/

tính từ
hỏi dò; hỏi vặn
tra hỏi, thẩm vấn, chất vấn

danh từ
câu hỏi; loạt câu hỏi
(pháp lý) lời thẩm vấn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "interrogatory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.