Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
internee




internee
[,intə:'ni:]
danh từ
người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định); tù binh


/,intə:'ni:/

danh từ
người bị giam giữ (trong một khu vực nhất định); tù binh

Related search result for "internee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.