Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intensity




intensity
[in'tensiti]
danh từ
độ mạnh, cường độ
sức mạnh; tính mãnh liệt, tính dữ dội
sự xúc cảm mãnh liệt



cường độ
i. of force cường độ lực
i. of pressure cường độ áp lực
i. of sound cường độ âm thanh
electrostatic i. cường độ trường tĩnh điện
luminous i. cường độ ánh sáng
sound i. cường độ âm thanh

/in'tensiti/

danh từ
độ mạnh, cường độ
sức mạnh; tính mãnh liệt, tính dữ dội
sự xúc cảm mãnh liệt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.