Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intendance




intendance
[in'tendəns]
Cách viết khác:
intendancy
[in'tendənsi]
danh từ
chức vị quản đốc
nơi ở chính thức của quản đốc


/in'tendəns/ (intendancy) /in'tendənsi/

danh từ
chức vị quản đốc
nơi ở chính thức của quản đốc

Related search result for "intendance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.