Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insubordinate




insubordinate
[,insə'bɔ:dinit]
tính từ
không chịu phục tùng, không chịu vâng lời
không thấp hơn
an insubordinate hill
một quả đồi không thấp hơn (những quả đồi khác)
danh từ
người không chịu phục tùng, người không chịu vâng lời


/,insə'bɔ:dnit/

tính từ
không chịu phục tùng, không chịu vâng lời
không thấp hơn
an insubordinate hill một quả đồi không thấp hơn (những quả đồi khác)

danh từ
người không chịu phục tùng, người không chịu vâng lời

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.