Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
installer




installer
[in'stɔ:lə]
danh từ
người đặt (hệ thống máy móc...)


/in'stɔ:lə/

danh từ
người đặt (hệ thống máy móc...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.