Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inspirer




inspirer
[in'spaiərə]
danh từ
người truyền cảm hứng, người truyền cảm
người gây ra, người xúi giục


/in'spaiərə/

danh từ
người truyền cảm hứng, người truyền cảm
người gây ra, người xúi giục

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inspirer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.