Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insolent





insolent
['insələnt]
tính từ
(insolent to / towards somebody) xấc láo, láo xược
insolent behaviour, children
thái độ láo xược, những đứa trẻ láo xược


/'insələnt/

tính từ
xấc láo, láo xược

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "insolent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.