Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
insistency




insistency
[in'sistənsi]
Cách viết khác:
insistence
[in'sistəns]
như insistence


/in'sistənsi/

danh từ
(như) insistence
điều cứ nhất định; điều đòi khăng khăng, điều cố nài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "insistency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.