Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inquest




inquest
['inkwest]
danh từ
cuộc điều tra chính thức, cuộc thẩm tra chính thức (của toà án...)
cuộc điều tra một vụ chết bất thường ((cũng) coroner's inquest); ban điều tra một vụ chết bất thường
grand inquest of the nation
hạ nghị viện Anh
great (last) inquest
(tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)


/'inkwest/

danh từ
cuộc điều tra chính thức, cuộc thẩm tra chính thức (của toà án...)
cuộc điều tra một vụ chết bất thường ((cũng) coroner's inquest); ban điều tra một vụ chết bất thường !grand inquest of the nation
hạ nghị viện Anh !great (last) inquest
(tôn giáo) phán quyết cuối cùng (của Chúa)

Related search result for "inquest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.