Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inlaid




inlaid
Xem inlay


/'in'lei/ (inlaid) /inlaid/

ngoại động từ
khám, dát
lắp vào

Related search result for "inlaid"
  • Words pronounced/spelled similarly to "inlaid"
    inlaid inlet
  • Words contain "inlaid" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    lưu cầu cẩn dát kỷ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.