Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ingot




ingot
['iηgət]
danh từ
thỏi (vàng, kim loại...)


/'iɳgət/

danh từ
thỏi (vàng, kim loại...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ingot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.