Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ingestive




ingestive
[in'dʒestiv]
tính từ
để ăn vào bụng


/in'dʤestiv/

tính từ
để ăn vào bụng

Related search result for "ingestive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.