Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ingest




ingest
[in'dʒest]
ngoại động từ
ăn vào bụng (thức ăn)


/in'dʤest/

ngoại động từ
ăn vào bụng (thức ăn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ingest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.