Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
infestation




infestation
[,infes'tei∫n]
danh từ
sự tràn vào quấy phá, sự tràn vào phá hoại


/,infes'teiʃn/

danh từ
sự tràn vào quấy phá, sự tràn vào phá hoại

Related search result for "infestation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.