Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
infest




infest
[in'fest]
ngoại động từ
tràn vào quấy phá, tràn vào phá hoại (sâu bọ, giặc cướp...)
a bed infested with bugs
cái giừơng lúc nhúc rệp


/in'fest/

ngoại động từ
tràn vào quấy phá, tràn vào phá hoại (sâu bọ, giặc cướp...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "infest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.