Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
infect


/in'fekt/

ngoại động từ

nhiễm, làm nhiễm độc, làm nhiễm trùng

tiêm nhiễm, đầu độc

    to infect someone with pernicious ideas tiêm nhiễm cho ai những ý nghĩ độc hại

lan truyền, làm lây

    his courage infected his mates lòng dũng cảm của anh ta lan truyền sang đồng đội


Related search result for "infect"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.