Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inexactitude




inexactitude
[,inig'zæktitju:d]
Cách viết khác:
inexactness
[,inig'zæktnis]
danh từ
tính không đúng, tính không chính xác; sự không đúng, sự không chính xác


/,inig'zæktitju:d/ (inexactness) /,inig'zæktnis/

danh từ
tính không đúng, tính không chính xác; sự không đúng, sự không chính xác

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.