Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
industrial life insurance




industrial+life+insurance
[in'dʌstriəl'laifin'∫uərəns]
danh từ
bảo hiểm lao động (đóng góp hằng tuần hay hằng tháng)


/in'dʌstriəl'laifin'ʃuərəns/

danh từ
bảo hiểm lao động (đóng góp hằng tuần hay hằng tháng)

Related search result for "industrial life insurance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.