Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indumenta




indumenta
Xem indumentum


/,indju:'mentəm/

danh từ, số nhiều indumenta /,indju:'mentə/
bộ lông
(thực vật học) lớp lông

Related search result for "indumenta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.