Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inductivity




inductivity
[,indʌk'tiviti]
danh từ
tính cảm ứng ((cũng) inductiveness)


/,indʌk'tiviti/

danh từ
tính cảm ứng ((cũng) inductiveness)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.