Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inductive




inductive
[in'dʌktiv]
tính từ
quy nạp
the inductive method
phương pháp quy nạp
(điện học) cảm ứng
inductive current
dòng điện cảm ứng



quy nạp; cảm ứng

/in'dʌktiv/

tính từ
quy nạp
the inductive method phương pháp quy nạp
(điện học) cảm ứng
inductive current dòng điện cảm ứng

Related search result for "inductive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.