Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indoors





indoors
[in'dɔ:z]
phó từ
ở trong nhà
to stay indoors
ở nhà không đi đâu


/'indɔ:z/

phó từ
ở trong nhà
to stay indoors ở nhà không đi đâu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "indoors"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.