Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indomitable




indomitable
[in'dɔmitəbl]
tính từ
bất khuất, không thể khuất phục được


/in'dɔmitəbl/

tính từ
bất khuất, không thể khuất phục được

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "indomitable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.