Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indemnitê


/in'demnifai/

ngoại động từ
bồi thường, đền bù
    to indemnify someone for a loss bồi thường thiệt hại cho ai
bảo đảm
    to indemnify someone from (against) loss bảo đảm cho ai khỏi bị mất mát


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.