Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incrimination




incrimination
[in,krimi'nei∫n]
danh từ
sự buộc tội; sự đổ tội, sự đổ trách nhiệm


/in,krimi'neiʃn/

danh từ
sự buộc tội; sự đổ tội, sự đổ trách nhiệm

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.