Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incontinently




incontinently
[in'kɔntinəntli]
phó từ
không kiềm chế được, không kìm lại được, không thể dằn lại được, không thể giữ lại được
hoang dâm vô độ
(văn học) ngay tức thì, tức khắc


/in'kɔntinəntli/

phó từ
không kiềm chế được, không kìm lại được, không thể dằn lại được, không thể giữ lại được
hoang dâm vô độ
(văn học) ngay tức thì, tức khắc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.