Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inconsiderateness




inconsiderateness
[,inkən'sidəritnis]
Cách viết khác:
inconsideration
['inkən,sidə'rei∫n]
danh từ
sự thiếu ân cần, sự thiếu chu đáo, sự thiếu quan tâm đến người khác
sự thiếu thận trọng, sự thiếu suy nghĩ, sự khinh suất


/,inkən'sidəritnis/

danh từ ((cũng) inconsideration)
sự thiếu ân cần, sự thiếu chu đáo, sự thiếu quan tâm đến người khác
sự thiếu thận trọng, sự thiếu suy nghĩ, sự khinh suất

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.