Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inconformity




inconformity
[,inkən'fɔ:miti]
danh từ (+ to, with)
sự khác biệt, sự không giống nhau; sự không phù hợp, sự không thích hợp
sự không theo đúng, sự không y theo


/,inkən'fɔ:miti/

danh từ ( to, with)
sự khác biệt, sự không giống nhau; sự không phù hợp, sự không thích hợp
sự không theo đúng, sự không y theo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.