Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incognizant




incognizant
[in'kɔgnizənt]
tính từ
(+ of) không nhận thức được; không hiểu được, không biết


/in'kɔgnizənt/

tính từ
( of) không nhận thức được; không hiểu được, không biết

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.