Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inclosure




inclosure
[in'klouʒə]
Cách viết khác:
enclosure
[in'klouʒə]
như enclosure


/in'klouʤə/ (inclosure) /in'klouʤə/

danh từ
sự rào lại (đất đai...)
hàng rào vây quanh
đất có rào vây quanh
tài liệu gửi kèm (theo thư)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.