Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incinerate




incinerate
[in'sinəreit]
ngoại động từ
đốt ra tro, thiêu
hoả táng


/in'sinəreit/

ngoại động từ
đốt ra tro, thiêu
hoả táng

Related search result for "incinerate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.